| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 192,34 | +234,02% | -1,923% | -0,257% | +0,26% | 3,04 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 189,12 | +230,09% | -1,891% | -0,051% | -0,02% | 4,50 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 178,17 | +216,78% | -1,782% | -0,235% | +0,51% | 1,57 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 157,15 | +191,20% | -1,572% | -0,065% | +0,24% | 1,51 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 129,91 | +158,06% | -1,299% | -0,153% | +6,96% | 3,55 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 76,59 | +93,19% | -0,766% | +0,002% | -0,14% | 1,23 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 74,52 | +90,66% | -0,745% | -0,030% | +0,12% | 9,60 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 54,07 | +65,79% | -0,541% | -0,038% | +0,03% | 890,56 N | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 53,89 | +65,57% | -0,539% | -0,134% | +0,62% | 953,02 N | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 43,45 | +52,86% | -0,435% | -0,030% | +0,09% | 6,78 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 35,13 | +42,74% | -0,351% | +0,005% | -0,02% | 2,63 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 29,84 | +36,31% | -0,298% | -0,030% | +0,16% | 1,39 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 22,19 | +26,99% | -0,222% | +0,005% | -0,22% | 805,94 N | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 21,27 | +25,88% | -0,213% | -0,019% | +0,16% | 719,47 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 20,53 | +24,98% | -0,205% | +0,005% | -0,12% | 1,26 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 20,30 | +24,70% | -0,203% | -0,083% | +0,22% | 9,27 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 16,53 | +20,11% | -0,165% | -0,013% | +0,24% | 1,42 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 16,12 | +19,62% | -0,161% | -0,024% | +0,06% | 978,44 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 12,96 | +15,77% | -0,130% | +0,010% | -0,29% | 312,02 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 11,44 | +13,92% | -0,114% | -0,060% | +0,25% | 344,02 N | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 11,27 | +13,71% | -0,113% | -0,003% | +0,10% | 3,64 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 11,06 | +13,45% | -0,111% | +0,000% | +0,18% | 7,51 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 10,57 | +12,86% | -0,106% | -0,016% | +0,33% | 810,82 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 10,42 | +12,68% | -0,104% | +0,002% | -0,21% | 17,71 Tr | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 10,03 | +12,21% | -0,100% | -0,050% | +0,09% | 1,19 Tr | -- |