CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
166,50+202,57%-1,665%-1,146%+0,85%10,69 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
110,95+134,98%-1,109%-0,368%+0,28%2,11 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
93,08+113,25%-0,931%-0,112%+0,19%2,71 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
58,63+71,34%-0,586%+0,001%-9,42%3,69 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
56,12+68,28%-0,561%-0,052%+0,02%11,28 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
50,88+61,91%-0,509%-0,032%+0,09%4,51 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
34,48+41,95%-0,345%-0,022%+0,18%2,71 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
21,93+26,68%-0,219%-0,023%+0,09%3,06 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
17,29+21,03%-0,173%-0,031%+0,06%363,48 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
14,74+17,94%-0,147%-0,013%+0,23%764,41 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
12,39+15,07%-0,124%-0,014%+0,07%9,31 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,37+15,05%-0,124%+0,002%-0,18%679,07 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
12,37+15,05%-0,124%-0,004%+0,17%11,56 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
11,57+14,08%-0,116%+0,005%+0,04%758,08 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
11,37+13,83%-0,114%-0,052%-0,10%691,18 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,11+13,51%-0,111%-0,013%+0,10%1,44 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
10,09+12,28%-0,101%-0,026%+0,07%858,06 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
9,12+11,10%-0,091%-0,015%+0,17%1,53 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%447,05 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,09 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,05%758,84 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,60 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,19 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%818,63 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,12%812,84 N--